Độ dày:
Độ dày của găng tay thường được đo bằng mils hoặc gauge. Găng tay cỡ {{0}} tương đương với độ dày 10 mils hoặc 0,01 inch của vật liệu. Găng tay mỏng hơn, nhẹ hơn cung cấp độ nhạy và độ linh hoạt khi chạm tốt hơn, nhưng có thể cung cấp thời gian đột phá ngắn hơn. Găng tay càng dày thì thường có thể bảo vệ tốt hơn. Ngay cả khi chúng được làm từ cùng một vật liệu, găng tay từ các nhà sản xuất khác nhau hoặc các mẫu khác nhau từ cùng một nhà sản xuất có thể dày hơn hoặc mỏng hơn nhau.
Chiều dài:
Chiều dài găng tay nên được chọn dựa trên độ sâu mà cánh tay sẽ được ngâm hoặc nơi có khả năng bị bắn hóa chất. Găng tay dài hơn 14 inch có thể cung cấp thêm khả năng bảo vệ chống lại sự bắn hoặc ngâm. Lưu ý rằng nên tránh ngâm tay hoặc cánh tay và thiết kế tránh xa các quy trình trong phạm vi có thể. Ví dụ, có thể sử dụng kẹp để lấy các vật dụng ra khỏi bồn tắm thay vì ngâm tay hoặc cánh tay.
Kích thước và sự thoải mái:
Một kích thước không phù hợp với tất cả các loại găng tay. Găng tay quá chật có xu hướng gây mệt mỏi và dễ hỏng và đột phá hơn, trong khi găng tay quá lỏng sẽ có đầu ngón tay lỏng lẻo có thể khiến công việc trở nên khó khăn hơn. Màu sắc, thiết kế cổ tay và lớp lót của găng tay cũng nên được cân nhắc cho một số nhiệm vụ. Ví dụ, găng tay màu sáng hơn hoặc tối hơn có thể giúp dễ dàng nhận dạng trực quan tình trạng nhiễm bẩn của găng tay tùy thuộc vào vật liệu đang được xử lý.
Va li:
Có thể cần phải có độ bám tốt hơn ở lòng bàn tay và ngón tay đối với một số công việc khô, ướt, có dầu hoặc xà phòng. Độ bám không tốt có thể dẫn đến nguy cơ tai nạn cao hơn.
Sự khéo léo:
Găng tay dày hơn có thể hạn chế sự khéo léo và xúc giác, có thể dẫn đến tai nạn trong một số trường hợp. Bạn có thể cân nhắc đeo găng tay đôi để tăng thêm khả năng bảo vệ bằng vật liệu khi cần sự khéo léo và không thể đạt được bằng găng tay dày hơn. Tháo và thay ngay găng tay ngoài nếu có bất kỳ dấu hiệu nhiễm bẩn nào.






